Revenue Management Khách Sạn Theo Thời Gian Lưu Trú không chỉ nhìn vào giá bán hay ADR của từng booking. Hai booking có cùng ADR chưa chắc mang lại giá trị giống nhau nếu một booking chỉ ở 1 đêm, trong khi booking còn lại ở 4 đêm. Quan trọng hơn, một booking dài ngày có thể sử dụng inventory của nhiều ngày liên tiếp, trong đó có thể bao gồm cả ngày thấp điểm lẫn những ngày có nhu cầu cao.
Đó là lý do Length of Stay (LOS) cần được đưa vào chiến lược quản lý doanh thu. Khách sạn không chỉ cần biết đã bán được bao nhiêu phòng với mức giá nào, mà còn cần phân tích khách ở bao lâu, ở vào những ngày nào và booking đó sử dụng inventory như thế nào để đánh giá đúng giá trị thực sự của từng lượt đặt phòng.
Vì vậy, Revenue Management Khách Sạn Theo Thời Gian Lưu Trú không đơn thuần là chia khách thành nhóm ở ngắn ngày hay dài ngày. Mục tiêu quan trọng hơn là xác định LOS nào đang tạo ra giá trị doanh thu tốt, LOS nào giúp lấp đầy những ngày yếu và LOS nào có thể khiến khách sạn bỏ lỡ cơ hội bán phòng với giá cao vào những ngày cao điểm.
Thời Gian Lưu Trú Trong Revenue Management Là Gì?
Length of Stay, thường viết tắt là LOS, là số đêm khách lưu trú tại khách sạn.
Ví dụ:
| Check-in | Check-out | LOS |
|---|---|---|
| 10/9 | 11/9 | 1 đêm |
| 10/9 | 12/9 | 2 đêm |
| 10/9 | 13/9 | 3 đêm |
| 10/9 | 15/9 | 5 đêm |
Có thể phân nhóm đơn giản:
| Nhóm | LOS |
|---|---|
| Short Stay | 1 đêm |
| Medium Stay | 2–3 đêm |
| Long Stay | 4–6 đêm |
| Extended Stay | 7+ đêm |
Các ngưỡng này chỉ là cách phân tích. Mỗi khách sạn nên dựa vào booking pattern thực tế của mình.
Bạn không có thời gian theo dõi OTA mỗi ngày?
Việc vận hành OTA cần theo dõi booking, giá, availability, khuyến mãi, room type và các thay đổi trên từng kênh. Chúng tôi hỗ trợ vận hành OTA thường xuyên để bạn giảm tải công việc và duy trì hoạt động bán phòng ổn định.
Vì Sao LOS Quan Trọng Với Revenue?
Nếu chỉ nhìn ADR, khách sạn có thể đánh giá sai một booking.
Ví dụ:
| Booking | ADR | LOS | Room Revenue |
|---|---|---|---|
| A | 1.300.000đ | 1 | 1.300.000đ |
| B | 1.150.000đ | 3 | 3.450.000đ |
| C | 1.000.000đ | 5 | 5.000.000đ |
Booking C có ADR thấp nhất nhưng tạo room revenue lớn nhất.
Tuy nhiên, không thể kết luận booking C tốt nhất chỉ vì revenue cao nhất.
Nếu 5 đêm của booking C bao gồm hai đêm mà khách sạn có thể bán với ADR 1,8 triệu đồng, booking dài ngày với giá 1 triệu đồng có thể không còn hấp dẫn.
Đây chính là lý do LOS phải được nhìn cùng stay date và opportunity cost.
LOS Khác Gì Lead Time?
Đây là hai khái niệm dễ bị nhầm.
Lead Time trả lời:
Khách đặt phòng trước bao lâu?
LOS trả lời:
Khách ở bao nhiêu đêm?
Ví dụ:
| Booking | Lead Time | LOS |
|---|---|---|
| A | 30 ngày | 1 đêm |
| B | 7 ngày | 4 đêm |
| C | 45 ngày | 3 đêm |
| D | 2 ngày | 5 đêm |
Một khách có thể đặt rất sớm nhưng chỉ ở một đêm.
Một khách khác có thể đặt rất sát ngày nhưng ở 5 đêm.
Hai biến này nên được phân tích riêng, sau đó kết hợp khi cần forecast.
LOS Có Ảnh Hưởng Đến ADR Không?
Có thể.
Khách sạn đôi khi chấp nhận ADR thấp hơn cho booking dài ngày vì booking đó mang lại nhiều room nights và giúp lấp inventory.
Ví dụ:
| LOS | ADR | Room Revenue |
|---|---|---|
| 1 đêm | 1,3m | 1,3m |
| 2 đêm | 1,2m | 2,4m |
| 3 đêm | 1,15m | 3,45m |
| 5 đêm | 1,0m | 5,0m |
Nhưng giảm ADR theo LOS không nên là quy tắc cố định.
Nếu demand đang rất mạnh, khách sạn có thể không cần giảm giá cho khách ở dài.
Ngược lại, trong low season, long-stay offer có thể là công cụ hữu ích để tạo base occupancy.
Booking Dài Ngày Có Luôn Tốt Hơn Booking Một Đêm?

Không.
Giả sử khách sạn có 10 phòng còn trống:
- Thứ Hai: Forecast 50%
- Thứ Ba: Forecast 55%
- Thứ Tư: Forecast 60%
- Thứ Năm: Forecast 92%
- Thứ Sáu: Forecast 98%
Một booking 5 đêm từ Monday đến Friday có thể lấp nhiều ngày yếu, nhưng đồng thời chiếm inventory của Thursday và Friday.
Trong trường hợp này, Revenue Manager phải tính:
Giá trị của 5 đêm so với Doanh thu có thể tạo ra nếu giữ inventory cho từng ngày.
Đây chính là displacement theo LOS.
Một Booking Dài Có Thể Chặn Booking Giá Cao
Ví dụ khách sạn nhận booking 4 đêm: Monday → Thursday
ADR: 900.000đ.
Tổng: 3,6 triệu đồng.
Nhưng nếu Thursday là ngày compression và khách sạn có thể bán phòng đó với 1,6 triệu đồng, cần đánh giá lại.
| Ngày | Forecast | ADR tiềm năng |
|---|---|---|
| Monday | 50% | 800k |
| Tuesday | 55% | 850k |
| Wednesday | 60% | 900k |
| Thursday | 95% | 1,6m |
Không nên đơn giản nói:
“Booking 4 đêm tốt vì LOS dài.”
Cần hỏi:
Booking này có chiếm inventory vào ngày khách sạn có thể bán với giá cao không?
Khi Nào Nên Ưu Tiên Booking Dài?
Long-stay thường hấp dẫn hơn khi:
- Nhiều ngày trong khoảng lưu trú đang yếu.
- Forecast thấp.
- Inventory dư thừa.
- Chi phí acquisition thấp.
- Cancellation risk thấp.
- Booking không chiếm nhiều ngày compression.
- Khách sạn cần tăng base occupancy.
Ví dụ:
| Stay Date | Forecast |
|---|---|
| Mon | 40% |
| Tue | 45% |
| Wed | 50% |
| Thu | 55% |
| Fri | 90% |
Booking Mon–Thu có thể rất hữu ích.
Nhưng booking Mon–Fri cần được xem xét kỹ hơn vì nó chiếm Friday.
Khi Nào Không Nên Discount Cho Long Stay?
Khi demand đang mạnh.
Ví dụ:
| LOS | Forecast | Strategy |
|---|---|---|
| 1 đêm | 90% | Giữ giá |
| 2 đêm | 92% | Hạn chế discount |
| 3 đêm | 95% | Kiểm soát |
| 5 đêm | 96% | Không nhất thiết giảm giá |
Nếu khách sẵn sàng ở 5 đêm trong giai đoạn hotel gần kín, việc giảm 15–20% chỉ vì khách ở lâu có thể làm mất Revenue không cần thiết.
Long Stay không phải lý do tự động để discount.
Khi Nào Nên Khuyến Khích Long Stay?
Một ví dụ điển hình là low season.
| Stay Date | Forecast |
|---|---|
| Mon | 35% |
| Tue | 38% |
| Wed | 40% |
| Thu | 42% |
| Fri | 48% |
| Sat | 55% |
| Sun | 40% |
Nếu demand yếu cả tuần, khách sạn có thể tạo:
Stay 3 nights → ưu đãi
hoặc
Stay 5 nights → ưu đãi tốt hơn
Mục tiêu không phải chỉ tăng LOS.
Mục tiêu là tăng tổng Revenue bằng cách lấp thêm những đêm vốn khó bán.
Minimum Length of Stay Là Gì?
Minimum Length of Stay (MLOS) là restriction yêu cầu khách phải ở tối thiểu một số đêm nhất định.
Ví dụ:
MLOS 2
→ Booking phải có ít nhất 2 đêm.
MLOS thường được sử dụng trong những giai đoạn demand cao để tránh tình trạng một đêm bị chia nhỏ inventory.
Ví dụ:
| Stay Date | Forecast |
|---|---|
| Friday | 95% |
| Saturday | 98% |
| Sunday | 50% |
Nếu khách sạn chỉ nhận booking Saturday 1 đêm, có thể khiến Friday–Saturday hoặc Saturday–Sunday khó tối ưu hơn tùy booking pattern.
MLOS có thể được cân nhắc để kiểm soát stay pattern.
Nhưng MLOS Không Phải Lúc Nào Cũng Tốt
Nếu demand yếu, MLOS có thể khiến khách bỏ đi.
Ví dụ:
Saturday forecast = 60%
Khách muốn đặt Saturday 1 đêm.
Hotel đặt:
MLOS = 2
Khách không book.
Hotel mất luôn 1 room night.
Vì vậy:
Restriction chỉ nên được dùng khi lợi ích từ việc kiểm soát inventory lớn hơn revenue bị mất do hạn chế booking.
Closed To Arrival Là Gì?
CTA – Closed To Arrival là restriction không cho khách check-in vào một ngày nhất định.
Ví dụ khách sạn không muốn nhận check-in thứ Sáu nhưng vẫn có thể nhận khách đang ở từ Thursday.
CTA có thể hữu ích khi khách sạn muốn kiểm soát pattern lưu trú trong giai đoạn đặc biệt.
Nhưng với khách sạn nhỏ, không nên sử dụng CTA chỉ vì muốn “quản lý Revenue cho chuyên nghiệp”.
Restriction càng nhiều thì booking engine càng khó hiểu và có thể làm mất demand.
LOS Và Room Type
LOS cũng cần được nhìn theo room type.
Ví dụ:
| Room Type | ADR | LOS trung bình |
|---|---|---|
| Standard | 900k | 2,1 |
| Deluxe | 1,1m | 2,5 |
| Suite | 1,8m | 3,4 |
Nếu Suite thường được khách ở dài hơn, Revenue Manager cần hiểu nhu cầu đó trước khi đưa ra restriction hoặc promotion.
Không nên áp dụng một LOS strategy giống nhau cho mọi room type nếu behavior khác biệt đáng kể.
LOS Và Booking Source
LOS thường khác nhau giữa các nguồn khách.
| Source | ADR | LOS |
|---|---|---|
| Direct | 1,1m | 2,2 |
| OTA | 1,15m | 2,0 |
| Corporate | 950k | 2,8 |
| Agent | 1,0m | 3,5 |
| Group | 900k | 3,8 |
Một source có LOS cao có thể rất hữu ích trong low demand.
Nhưng trong peak period, booking dài ngày từ source có rate thấp cần được đánh giá kỹ hơn.
Do đó, LOS + Source + Stay Date thường cho insight tốt hơn LOS đơn thuần.
LOS Và Market
Tương tự, từng thị trường khách có thể có LOS khác nhau.
| Market | LOS |
|---|---|
| Domestic | 1,8 đêm |
| Korea | 2,5 đêm |
| Japan | 3,1 đêm |
| Europe | 4,2 đêm |
Nếu Europe tạo nhiều long-stay booking, khách sạn có thể có base demand tốt hơn từ market này.
Nhưng nếu long-stay demand chiếm inventory vào các ngày peak, Revenue Manager vẫn phải tính displacement.
LOS Và Forecast
Forecast không nên chỉ hỏi:
“Ngày này sẽ bán bao nhiêu phòng?”
Mà còn cần xem:
“Các booking đang chiếm những ngày nào?”
Ví dụ:
Khách sạn đang có: 70% OTB nhưng 15% trong số đó là booking 5+ đêm.
Nếu các booking dài này trải đều qua những ngày forecast thấp, đó là tín hiệu tốt.
Nếu chúng tập trung vào những ngày peak, Revenue Manager cần đánh giá kỹ.
LOS Có Thể Làm Forecast Trông Tốt Hơn Nhưng Revenue Kém Hơn
Giả sử hotel nhận nhiều long-stay booking.
Occupancy tăng: 70% → 85%
Nhìn bề ngoài rất tích cực.
Nhưng ADR giảm: 1,2m → 950k
và long-stay booking chiếm phần lớn inventory của những ngày có demand cao.
Nếu Revenue Manager chỉ nhìn Occupancy, có thể kết luận chiến lược thành công.
Nhưng thực tế Revenue opportunity có thể đã bị mất.
Đây là lý do Occupancy không thể đứng một mình.
LOS Và RevPAR
RevPAR = ADR × Occupancy.
LOS không nằm trực tiếp trong công thức RevPAR, nhưng ảnh hưởng đến cách inventory được tiêu thụ theo thời gian.
Ví dụ:
| Strategy | Occupancy | ADR | RevPAR |
|---|---|---|---|
| Short Stay | 80% | 1,2m | 960k |
| Long Stay | 90% | 1,0m | 900k |
Long Stay tạo Occupancy cao hơn nhưng RevPAR thấp hơn.
Không thể nói long stay tốt hơn chỉ vì Occupancy cao.
LOS Và Total Revenue
Nếu khách sạn có ancillary revenue, long-stay guest có thể tạo thêm:
- F&B.
- Laundry.
- Spa.
- Parking.
- Airport transfer.
- Other services.
Ví dụ:
| Short Stay | Long Stay | |
|---|---|---|
| LOS | 1 | 4 |
| Room Revenue | 1,2m | 4,0m |
| F&B | 200k | 1,0m |
| Laundry | 0 | 300k |
| Total Guest Revenue | 1,4m | 5,3m |
Do đó, nếu khách sạn có nhiều ancillary revenue, LOS analysis có thể mở rộng từ Room Revenue sang Total Guest Value.
Nhưng Ancillary Không Có Nghĩa Long Stay Luôn Tốt
Cần xem contribution thực tế.
Một khách ở lâu nhưng tiêu dùng rất ít vẫn có thể không tốt bằng một khách ngắn ngày có ancillary spend cao.
Vì vậy, với khách sạn có dữ liệu tốt, có thể phân tích:
Room Revenue + Ancillary Revenue – Distribution Cost – Variable Cost
để có góc nhìn contribution sâu hơn.
LOS Và Pricing Strategy
Có thể xây nhiều rate theo thời gian lưu trú.
Ví dụ:
| Rate | Điều kiện | Giá giả định |
|---|---|---|
| BAR | Không restriction | 1,2m |
| Stay 3+ | 3 đêm trở lên | 1,1m |
| Stay 5+ | 5 đêm trở lên | 1,0m |
| Weekly | 7+ đêm | 950k |
Nhưng không nên mở toàn bộ rate quanh năm.
Nếu forecast tăng mạnh, các long-stay discount có thể được đóng.
Nếu demand yếu, có thể mở rộng.
LOS rate cũng cần Revenue Management.
Không Nên Giảm Giá Chỉ Vì Khách Ở Nhiều Đêm
Đây là lỗi khá phổ biến.
Một khách đặt 7 đêm và một khách đặt 1 đêm không nhất thiết phải có giá khác nhau.
Nếu khách đặt 7 đêm vào low season, discount có thể hợp lý.
Nếu khách đặt 7 đêm trong peak season, discount có thể không cần thiết.
| Tình trạng | Long Stay Discount |
|---|---|
| Low demand | Có thể dùng |
| Shoulder | Cân nhắc |
| High demand | Hạn chế |
| Compression | Thường không nên |
LOS Và Gap Night
Một vấn đề rất thực tế là gap night.
Ví dụ hotel có:
Booking A: Monday–Wednesday
Booking B: Friday–Sunday
Thursday bị trống.
Nếu một booking mới yêu cầu:
Wednesday–Friday
nó có thể lấp Thursday nhưng đồng thời cần kiểm tra overlap với inventory và room type.
Revenue Manager cần nhìn booking pattern theo từng ngày chứ không chỉ tổng LOS.
LOS Và Những Ngày Compression
Đây là phần quan trọng nhất khi xét booking dài.
Giả sử:
| Ngày | Forecast |
|---|---|
| Mon | 45% |
| Tue | 50% |
| Wed | 55% |
| Thu | 85% |
| Fri | 97% |
Một booking 5 đêm từ Monday đến Friday:
ADR = 900k
Tổng = 4,5 triệu đồng.
Nhưng nếu booking này khiến hotel mất khả năng bán Friday ở mức 1,8 triệu đồng, cần đánh giá displacement cost.
Trong trường hợp này, Revenue Manager có thể:
- Từ chối rate thấp.
- Đặt MLOS.
- Tăng giá cho LOS dài.
- Chỉ mở rate nếu booking bắt đầu/kết thúc ở ngày phù hợp.
- Giữ inventory cho transient demand.
Không có một câu trả lời cố định. Phải tính theo stay pattern.
LOS Và Length of Stay Restriction
Có thể sử dụng:
MLOS
MaxLOS
CTA
CTD – Closed To Departure
để kiểm soát stay pattern.
Nhưng mỗi restriction phải có lý do Revenue rõ ràng.
Ví dụ:
“Ngày Saturday đang compression, cần tránh booking chỉ 1 đêm.”
là một lý do có thể kiểm tra.
Còn:
“Khách sạn thường dùng MLOS vào cuối tuần.”
không phải lý do đủ mạnh nếu demand thực tế không hỗ trợ.
MaxLOS Có Khi Nào Hữu Ích?
MaxLOS giới hạn số đêm khách được phép đặt.
Nó có thể hữu ích trong một số trường hợp đặc biệt, chẳng hạn khách sạn muốn kiểm soát inventory cho một giai đoạn có demand biến động mạnh.
Nhưng đây là restriction nên sử dụng rất thận trọng.
Nếu khách muốn ở 10 đêm và hotel có inventory dư thừa, từ chối booking chỉ vì MaxLOS có thể khiến hotel mất revenue.
Khách Sạn Nhỏ Nên Theo Dõi LOS Thế Nào?
Không cần mô hình phức tạp.
Có thể chia:
| LOS | Room Nights | ADR | Revenue |
|---|---|---|---|
| 1 | 180 | 1,1m | 198m |
| 2 | 220 | 1,05m | 231m |
| 3 | 160 | 1,0m | 160m |
| 4–6 | 120 | 980k | 117,6m |
| 7+ | 70 | 900k | 63m |
Sau đó xem tiếp:
LOS nào mạnh vào ngày nào?
LOS nào đến từ source nào?
LOS nào có ADR tốt?
LOS nào tạo displacement?
Chỉ cần làm được bốn câu hỏi này, khách sạn đã có nền tảng khá tốt.
Một Báo Cáo LOS Thực Tế Nên Có Gì?
Có thể xây một bảng:
| LOS | Room Nights | ADR | Net ADR | Lead Time | Source chính | Cancellation |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 180 | 1,15m | 1,03m | 5d | OTA | 9% |
| 2 | 220 | 1,1m | 1,02m | 10d | Direct | 6% |
| 3 | 160 | 1,05m | 980k | 15d | OTA | 5% |
| 4–6 | 120 | 1,0m | 950k | 22d | Agent | 4% |
| 7+ | 70 | 900k | 870k | 35d | Direct | 3% |
Sau đó thêm stay-date analysis:
| LOS | Low Demand Days | Peak Days | Chiến lược |
|---|---|---|---|
| 1 | Trung bình | Mạnh | Theo BAR |
| 2 | Tốt | Mạnh | Kiểm soát |
| 3 | Rất tốt | Trung bình | Khuyến khích có chọn lọc |
| 4–6 | Rất tốt | Yếu | Có thể ưu tiên |
| 7+ | Tốt | Có thể gây displacement | Đánh giá từng ngày |
Một Ví Dụ Để Revenue Manager Ra Quyết Định
Giả sử khách sạn nhận được hai booking:
Booking A: 5 đêm, ADR 950k.
Booking B: 2 đêm, ADR 1,3 triệu.
Nhìn nhanh, Booking A có tổng revenue: 4,75 triệu
Booking B: 2,6 triệu
Có vẻ A tốt hơn.
Nhưng nếu A chiếm toàn bộ hai ngày peak thì chưa chắc.
| Booking A | Booking B | |
|---|---|---|
| LOS | 5 | 2 |
| ADR | 950k | 1,3m |
| Room Revenue | 4,75m | 2,6m |
| Ngày peak bị chiếm | 2 | 0 |
| Displacement risk | Cao | Thấp |
Revenue Manager phải đánh giá expected contribution, không chỉ tổng booking value.
Đang quản lý nhiều OTA và khó kiểm soát?
Khi bán phòng trên nhiều OTA, việc quản lý giá, availability, room type và booking trở nên phức tạp hơn. Chúng tôi hỗ trợ quản lý các kênh OTA và phối hợp hoạt động bán phòng phù hợp với quy mô của từng property.
LOS Strategy Không Phải Chỉ Dành Cho Resort
City hotel cũng có thể sử dụng.
Ví dụ khách sạn công vụ:
Monday–Thursday: Business demand mạnh.
Friday–Sunday: Leisure demand mạnh.
Long-stay business booking từ Monday đến Friday có thể tạo displacement vào Friday.
Ngược lại, booking Tuesday–Thursday có thể rất phù hợp.
LOS strategy vì vậy có thể giúp hotel điều chỉnh stay pattern để lấp khoảng trống giữa các segment.
LOS Có Thể Giúp Lấp Shoulder Nights
Đây là một ứng dụng rất thực tế.
Ví dụ:
| Ngày | Forecast |
|---|---|
| Fri | 95% |
| Sat | 98% |
| Sun | 55% |
| Mon | 45% |
Khách sạn có thể muốn một booking bắt đầu Saturday và ở đến Monday.
Nếu booking đó giúp lấp Sunday và Monday mà không gây mất Friday demand, nó có giá trị cao.
Đây là lý do Revenue Manager cần nhìn arrival date và departure date, không chỉ LOS.
Những Sai Lầm Khi Quản Lý Revenue Theo LOS

Nghĩ LOS Càng Dài Càng Tốt
Không đúng. Long stay có thể gây displacement.
Chỉ Nhìn ADR
ADR không phản ánh số đêm và inventory bị chiếm.
Chỉ Nhìn Tổng Room Revenue
Booking dài có thể tạo tổng revenue lớn nhưng lấy mất inventory của ngày peak.
Discount Cho Long Stay Quanh Năm
Không cần thiết khi demand đang mạnh.
Dùng MLOS Một Cách Máy Móc
Restriction có thể làm mất booking.
Không Nhìn Stay Date
LOS phải được đặt trên từng ngày lưu trú.
Không Phân Tích Theo Source
LOS của Corporate, OTA, Agent và Direct có thể khác nhau.
Không Phân Tích Theo Market
Các source market khác nhau có booking behavior khác nhau.
Chỉ Nhìn Occupancy
Occupancy cao không đồng nghĩa Revenue tối ưu.
Không Tính Displacement
Đây là lỗi nghiêm trọng nhất với booking dài trong peak period.
Quy Trình Revenue Management Theo LOS
Bước 1: Đo LOS
Biết khách thường ở 1, 2, 3 hay nhiều đêm.
Bước 2: Phân Nhóm
Không cần quá nhiều nhóm; chỉ cần những nhóm có ý nghĩa.
Bước 3: So Sánh ADR Và Net ADR
Xem LOS nào tạo giá trị thực.
Bước 4: Kết Hợp Lead Time
Biết khách dài ngày thường đặt trước bao lâu.
Bước 5: Phân Tích Stay Date
Xem LOS nào đang chiếm ngày yếu và ngày peak.
Bước 6: Đánh Giá Displacement
Booking dài có lấy mất inventory có giá trị cao hơn không?
Bước 7: Điều Chỉnh Rate/Restriction
Chỉ dùng discount hoặc MLOS khi có lý do.
Bước 8: Đo Kết Quả
Theo dõi ADR, Occupancy, RevPAR và Total Revenue sau điều chỉnh.
Có thể tóm tắt:
LOS → Stay Pattern → Demand → Displacement → Pricing/Restriction → Revenue
Kết Luận
Revenue Management theo thời gian lưu trú là cách khách sạn đưa Length of Stay vào quyết định pricing, forecast và inventory thay vì chỉ nhìn ADR hoặc Occupancy.
Khách ở lâu có thể rất có giá trị trong low season vì giúp lấp nhiều đêm liên tiếp. Nhưng cùng một booking đó có thể trở thành booking kém hấp dẫn nếu nó chiếm inventory trong những ngày khách sạn có khả năng bán với giá cao.
