Khi nào nên thay đổi giá phòng khách sạn? Đây không phải là việc Revenue Manager phải làm mỗi ngày chỉ để hoàn thành quy trình. Có những ngày khách sạn kiểm tra giá nhưng không cần thay đổi bất cứ thứ gì; ngược lại, cũng có những ngày nếu vẫn giữ nguyên mức giá hiện tại thì hotel có thể bán quá nhiều phòng ở mức giá thấp hoặc để phòng trống đến sát ngày.
Điểm quan trọng là nhận ra khi nào thị trường đã thay đổi đủ để mức giá hiện tại không còn phù hợp.
Một khách sạn đang có 60% phòng được bán chưa chắc phải tăng giá. Nhưng nếu 60% đó đạt được nhờ pickup tăng rất nhanh, forecast đã lên 95% và ngày lưu trú có sự kiện lớn, việc tiếp tục giữ BAR thấp có thể khiến hotel bỏ lỡ doanh thu. Tương tự, khách sạn đang có 70% occupancy cũng chưa chắc nên tăng giá nếu booking pace đã chậm lại và forecast cuối cùng chỉ đạt khoảng 80%.
Vì vậy, câu hỏi đúng không phải là “Occupancy bao nhiêu thì đổi giá?”, mà là:
“Những tín hiệu nào cho thấy mức giá hiện tại không còn phù hợp với demand?”
Khi Nào Khách Sạn Nên Thay Đổi Giá Phòng?
Khách sạn nên xem xét thay đổi giá khi demand, tốc độ booking hoặc khả năng bán inventory đã thay đổi đáng kể so với thời điểm đặt mức giá hiện tại.
Có thể chia thành ba trường hợp chính:
| Tình trạng demand | Quyết định thường gặp |
|---|---|
| Demand mạnh lên | Tăng giá |
| Demand ổn định | Giữ giá |
| Demand yếu đi | Giảm giá hoặc kích cầu |
Tuy nhiên, quyết định không nên dựa trên một chỉ số đơn lẻ. Revenue Manager cần kết hợp OTB, Pickup, Booking Pace, Forecast, Inventory, Historical Data, Event và Market Rate để xác định tình hình thực tế
OTA đã có nhưng booking vẫn chưa như kỳ vọng?
Nếu khách sạn, homestay, căn hộ, villa hoặc resort đã bán phòng trên OTA nhưng lượng booking chưa ổn định, chúng tôi hỗ trợ tối ưu giá, chương trình khuyến mãi, room mix và cách bán phòng để cải thiện hiệu quả doanh thu.
7 Tín Hiệu Cho Thấy Đã Đến Lúc Nên Thay Đổi Giá
Booking Pace Tăng Nhanh Hơn Bình Thường
Đây thường là một trong những tín hiệu đáng chú ý nhất.
Giả sử khách sạn 50 phòng đang theo dõi ngày thứ Bảy. Hai tuần trước ngày đến, hotel đã bán 55% inventory. Con số này tự nó chưa nói lên nhiều điều. Nhưng nếu trong 7 ngày gần nhất có thêm 12 booking mới, trong khi những tuần trước cùng khoảng thời gian chỉ tăng khoảng 5 booking, demand đang có dấu hiệu mạnh lên.
| Chỉ số | Mức bình thường | Hiện tại |
|---|---|---|
| OTB | 55% | 55% |
| Pickup 7 ngày | +5 phòng | +12 phòng |
| Forecast | 75% | 90% |
| Nhận định | Bình thường | Demand tăng |
Trong trường hợp này, hotel nên xem xét tăng Price Level thay vì chờ occupancy lên 80–90%.
Pickup Tăng Đột Biến
Booking Pace cho biết tốc độ bán trong một khoảng thời gian, còn Pickup tập trung vào lượng booking mới được thêm vào inventory.
Nếu một ngày đang có 60% OTB nhưng trong 24 giờ vừa qua nhận thêm 8 booking, đó là tín hiệu đáng chú ý hơn rất nhiều so với một ngày 60% nhưng cả ngày chỉ có 1 booking.
Ví dụ:
| Stay Date | OTB | Pickup 24h | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | 60% | +1 | Bình thường |
| Thứ Sáu | 60% | +8 | Demand mạnh |
Không nên tự động tăng giá chỉ vì pickup tăng trong một ngày. Nhưng nếu pickup tiếp tục mạnh trong những ngày tiếp theo và forecast cũng tăng, đó là cơ sở tốt để chuyển sang mức giá cao hơn.
Forecast Cao Hơn Kỳ Vọng
Một trong những sai lầm phổ biến là chỉ nhìn số phòng đã bán.
Ví dụ hotel còn 30 ngày trước arrival và mới bán 60% inventory. Nếu nhìn riêng OTB, có vẻ hotel vẫn còn khá nhiều phòng.
Nhưng nếu historical pace, pickup hiện tại và market demand cho thấy forecast cuối cùng có thể đạt 95%, việc giữ mức giá thấp chỉ vì “mới bán 60%” có thể là quyết định không tốt.
| Chỉ số | Tình trạng |
|---|---|
| OTB | 60% |
| Pickup | Nhanh |
| Forecast | 95% |
| Inventory còn lại | 40% |
| Quyết định | Xem xét tăng giá |
Forecast giúp Revenue Manager nhìn phía trước, thay vì chỉ phản ứng với tình trạng hiện tại.
Inventory Còn Ít Nhưng Demand Vẫn Mạnh
Khi số phòng còn lại giảm nhanh trong khi booking vẫn tiếp tục tăng, giá trị của inventory cuối cùng tăng lên.
Ví dụ khách sạn 40 phòng:
| OTB | Pickup | Forecast | Tình trạng |
|---|---|---|---|
| 60% | Tốt | 80% | Theo dõi |
| 75% | Nhanh | 90% | Tăng giá |
| 85% | Rất nhanh | 96% | Bảo vệ inventory |
| 92% | Rất nhanh | 98% | Giá cao hơn |
Không có nghĩa 85% luôn phải tăng giá. Điều kiện quan trọng là demand vẫn phải mạnh.
Có Event Làm Demand Thay Đổi
Concert, hội nghị, lễ hội, giải thể thao, kỳ nghỉ hoặc một sự kiện địa phương có thể làm demand của một số ngày tăng mạnh.
Nhưng cần tránh một sai lầm khác: cứ có event là tăng giá.
Event chỉ là tín hiệu ban đầu. Revenue Manager cần kiểm tra xem thị trường có thực sự phản ứng hay chưa.
| Tín hiệu | Có event | Không có event |
|---|---|---|
| OTB | 70% | 70% |
| Pickup | +12 | +3 |
| Forecast | 93% | 76% |
| Competitor | Tăng giá | Ổn định |
| Quyết định | Có cơ sở tăng | Có thể giữ |
Event tạo ra khả năng tăng demand, còn booking data mới cho biết khả năng đó có thực sự xảy ra hay không.
Giá Thị Trường Thay Đổi Đáng Kể
Competitor Rate cũng là một tín hiệu cần theo dõi, nhưng không nên biến nó thành công tắc pricing.
Nếu tất cả khách sạn cạnh tranh trực tiếp đều tăng giá vì demand mạnh, hotel nên xem lại mức giá hiện tại của mình.
Ngược lại, nếu một đối thủ bất ngờ giảm giá trong khi demand của hotel vẫn tốt, không có nghĩa hotel phải giảm theo.
| Tình trạng | Hotel | Competitor | Hướng xử lý |
|---|---|---|---|
| Demand mạnh | 80% | Tăng giá | Có thể tăng |
| Demand yếu | 40% | Giảm giá | Xem xét kích cầu |
| Hotel demand tốt | 85% | Giảm giá | Không nhất thiết giảm |
| Hotel demand yếu | 40% | Tăng giá | Không nhất thiết tăng |
Competitor là market signal, không phải người quyết định giá cho hotel.
Demand Yếu Hơn Forecast
Thay đổi giá không chỉ có nghĩa là tăng.
Giả sử hotel dự báo ngày thứ Sáu sẽ đạt 85% occupancy. Nhưng khi còn 5 ngày, hotel mới đạt 55%, pickup giảm mạnh và forecast tụt xuống 65%.
Đây là lúc cần xem lại pricing.
| Chỉ số | Forecast ban đầu | Hiện tại |
|---|---|---|
| OTB | 55% | 55% |
| Forecast | 85% | 65% |
| Pickup | Tốt | Chậm |
| Inventory | Còn nhiều | Còn nhiều |
| Pricing | 1,1m | Cần đánh giá lại |
Hotel có thể mở lại một Price Level thấp hơn, triển khai promotion hoặc điều chỉnh channel strategy tùy nguyên nhân.
Khi Nào Không Nên Thay Đổi Giá Phòng?

Một Revenue Manager tốt không chỉ biết khi nào nên đổi giá, mà còn phải biết khi nào không nên động vào giá.
Occupancy Thay Đổi Nhưng Pickup Không Có Tín Hiệu Mới
Occupancy có thể tăng vì một vài booking lớn, nhưng điều đó chưa đủ để kết luận demand đang mạnh lên.
Nếu hotel từ 55% lên 62% sau một booking đoàn nhưng booking retail vẫn không tăng, không nên lập tức tăng BAR.
Giá Đối Thủ Thay Đổi Nhưng Demand Của Hotel Không Thay Đổi
Một competitor có thể giảm giá vì họ đang có vấn đề riêng về occupancy hoặc chiến lược promotion.
Nếu hotel vẫn có pickup tốt, không có lý do để giảm giá chỉ vì một đối thủ giảm.
Một Vài Booking Bị Hủy
Cancellation là một phần bình thường của hotel business.
Nếu hotel mất 2 booking nhưng pickup trong ngày vẫn tốt, không nên lập tức giảm giá.
Cần nhìn net pickup và demand tổng thể thay vì phản ứng với một vài cancellation.
Chưa Có Đủ Dữ Liệu
Một ngày có pickup thấp trong vài giờ chưa đủ để kết luận demand yếu.
Đặc biệt với khách sạn có booking pattern không đều, thay đổi giá liên tục dựa trên những biến động nhỏ có thể khiến pricing trở nên thiếu ổn định.
Nên Tăng Hay Giảm Giá Khi Demand Thay Đổi?
Có thể sử dụng một framework đơn giản:
| Demand Signal | Pricing Decision |
|---|---|
| Pickup tăng nhanh + Forecast tăng | Tăng |
| Pickup ổn định + Forecast đúng pace | Giữ |
| Pickup chậm + Forecast giảm | Xem xét giảm/kích cầu |
| Inventory thấp + Demand mạnh | Tăng và bảo vệ rate |
| Inventory còn nhiều + Demand yếu | Kích cầu |
| Competitor thay đổi nhưng demand hotel không đổi | Không phản ứng vội |
Điều quan trọng là không biến bảng này thành một công thức tự động cứng. Các tín hiệu cần được nhìn trong bối cảnh của từng stay date.
Occupancy Bao Nhiêu Thì Nên Tăng Giá?
Đây là câu hỏi rất phổ biến nhưng không có một ngưỡng chung cho mọi khách sạn.
Ví dụ:
| Ngày | Occupancy | Pickup | Forecast | Quyết định |
|---|---|---|---|---|
| A | 60% | Chậm | 70% | Giữ |
| B | 60% | Nhanh | 94% | Tăng |
| C | 80% | Chậm | 84% | Có thể giữ |
| D | 80% | Rất nhanh | 97% | Tăng |
Nếu đặt rule “80% mới tăng giá”, hotel có thể bỏ lỡ cơ hội ở ngày B.
Ngược lại, nếu cứ “trên 60% là tăng”, hotel có thể tăng giá quá sớm ở ngày A.
Occupancy là một biến trong pricing decision, không phải một công tắc.
Còn Bao Nhiêu Ngày Trước Arrival Thì Nên Thay Đổi Giá?
Thời điểm đến ngày lưu trú cũng ảnh hưởng đến cách đánh giá demand.
Từ T-30 Đến T-15
Ở giai đoạn này, hotel nên quan tâm nhiều đến Booking Pace, Historical Pattern và Forecast.
Một ngày mới đạt 30–40% OTB chưa nhất thiết là yếu nếu pace đang đúng với historical performance.
Từ T-14 Đến T-7
Demand thường bắt đầu rõ hơn. Pickup trở thành tín hiệu rất hữu ích để quyết định có nên thay đổi Price Level.
Từ T-6 Đến T-1
Inventory còn lại và tốc độ booking trở nên quan trọng hơn. Nếu hotel còn ít phòng nhưng pickup vẫn mạnh, cần bảo vệ rate. Nếu còn nhiều phòng mà pickup dừng lại, cần đánh giá khả năng kích cầu.
Same Day
Không nên mặc định rằng phòng còn trống vào ngày đến là phải giảm giá mạnh. Nếu demand vẫn tốt, giảm sâu có thể khiến hotel bán inventory cuối cùng rẻ không cần thiết.
| Khoảng thời gian | Nên ưu tiên theo dõi |
|---|---|
| T-30 → T-15 | Pace + Historical + Forecast |
| T-14 → T-7 | Pickup + OTB + Forecast |
| T-6 → T-1 | Inventory + Pickup |
| Same Day | Remaining Inventory + Demand thực tế |
Thay Đổi Giá Bao Nhiêu Là Hợp Lý?
Không nên chỉ quan tâm có đổi giá hay không, mà còn phải quan tâm đổi bao nhiêu.
Nếu BAR đang ở 1 triệu đồng và demand tăng, có thể chuyển lên 1,05 triệu hoặc 1,1 triệu tùy Price Ladder.
| Demand | Giá giả định |
|---|---|
| Bình thường | 900k |
| Tốt | 1,0m |
| Cao | 1,1m |
| Rất cao | 1,25m |
| Compression | 1,4m |
Một lần tăng giá quá mạnh, chẳng hạn 1 triệu lên 1,8 triệu, có thể khiến conversion giảm mạnh nếu thị trường chưa chấp nhận.
Ngược lại, nếu demand thực sự compression và competitor đều đã lên 1,5–1,7 triệu, tăng 50.000 đồng có thể quá ít.
Vì vậy, mức thay đổi nên gắn với Price Ladder và phản ứng của booking, thay vì một tỷ lệ cố định.
Có Nên Thay Đổi Giá Mỗi Ngày Không?
Kiểm tra hàng ngày có thể cần thiết; thay đổi hàng ngày thì không.
Đây là hai việc hoàn toàn khác nhau.
Nếu demand ổn định, pickup đúng pace và forecast không thay đổi đáng kể, việc liên tục sửa giá chỉ khiến hệ thống pricing thiếu ổn định.
| Tình trạng | Kiểm tra | Có cần đổi giá? |
|---|---|---|
| Demand ổn định | Có | Không nhất thiết |
| Pickup tăng nhẹ | Có | Có thể giữ |
| Pickup tăng nhanh | Có | Xem xét tăng |
| Forecast tăng mạnh | Có | Có thể tăng |
| Demand yếu rõ rệt | Có | Xem xét giảm/kích cầu |
Mục tiêu của Revenue Management không phải là thay đổi giá thật nhiều, mà là thay đổi đúng lúc.
Khi Nào Cần Theo Dõi Giá Nhiều Lần Trong Ngày?
Không phải tất cả stay date đều cần được kiểm tra liên tục.
Có thể ưu tiên những ngày:
- Event lớn.
- Compression.
- Pickup tăng bất thường.
- Inventory gần full.
- Demand đang thay đổi rất nhanh.
- Giá thị trường biến động mạnh.
Ví dụ một ngày có concert lớn đang đạt 80% occupancy và nhận 10 booking trong vài giờ, việc kiểm tra một lần vào 9 giờ sáng rồi để nguyên đến hôm sau có thể khiến hotel bỏ lỡ cơ hội.
Ngược lại, một ngày thứ Ba low season đang có pickup ổn định không cần phải sửa giá 5 lần trong ngày.
Có Nên Thay Đổi Giá Tất Cả Room Type Cùng Lúc?
Không nhất thiết.
Demand của từng room type có thể khác nhau.
Ví dụ:
| Room Type | OTB | Pickup | Hướng xử lý |
|---|---|---|---|
| Standard | 92% | Rất nhanh | Tăng |
| Deluxe | 70% | Tốt | Tăng nhẹ |
| Suite | 40% | Chậm | Giữ |
Nếu Standard gần full nhưng Suite vẫn còn nhiều, tăng giá Suite cùng mức với Standard có thể khiến Suite càng khó bán.
Revenue Manager cần nhìn inventory và demand của từng room type, không chỉ occupancy toàn khách sạn.
Một Ví Dụ Thực Tế: Khi Nào Hotel Nên Tăng Giá?
Giả sử khách sạn có 50 phòng và đang theo dõi ngày 20/12.
| Chỉ số | T-14 | T-7 | T-3 |
|---|---|---|---|
| OTB | 58% | 78% | 90% |
| Pickup | +6 | +10 | +7 |
| Forecast | 76% | 91% | 97% |
| Competitor | 1,0m | 1,15m | 1,3m |
| BAR | 950k | 1,05m | 1,25m |
Ở T-14, hotel chưa nhất thiết phải tăng mạnh. Nhưng đến T-7, OTB tăng nhanh, pickup tốt, forecast vượt 90% và competitor cũng đã tăng giá.
Đây là thời điểm hợp lý để chuyển sang Price Level cao hơn.
Đến T-3, hotel đã bán 90% inventory và forecast 97%. Nếu pickup vẫn mạnh, tiếp tục giữ mức giá thấp sẽ không còn hợp lý.
Điểm đáng chú ý là giá tăng theo diễn biến demand, không phải vì một mốc occupancy cố định.
Một Ví Dụ Ngược Lại: Khi Nào Hotel Nên Giảm Giá?
Giả sử một ngày khác ban đầu được kỳ vọng sẽ rất tốt.
| Chỉ số | T-14 | T-7 | T-3 |
|---|---|---|---|
| OTB | 55% | 58% | 60% |
| Pickup | +5 | +2 | +0 |
| Forecast | 75% | 68% | 63% |
| Competitor | 950k | 900k | 850k |
| BAR | 1,0m | 1,0m | 1,0m |
Từ T-14 đến T-3, hotel gần như không tăng thêm booking đáng kể. Forecast liên tục giảm trong khi ngày lưu trú đã rất gần.
Đây là lúc cần xem lại pricing và nguyên nhân demand yếu.
Nếu vấn đề thực sự nằm ở giá, hotel có thể mở lại Price Level thấp hơn hoặc triển khai promotion. Nếu vấn đề nằm ở visibility, review, product hoặc channel, giảm BAR đơn thuần có thể không giải quyết được.
Thay Đổi Giá Phòng Khách Sạn Không Có Nghĩa Chỉ Thay BAR
Đây là điểm nhiều khách sạn nhỏ dễ bỏ qua.
Khi demand yếu, không phải lúc nào cũng cần giảm BAR.
Hotel có thể sử dụng:
- Mobile Offer.
- Member Rate.
- Advance Purchase.
- Package.
- Length-of-Stay offer.
- Promotion trên OTA.
- Direct booking incentive.
Ví dụ:
BAR = 1 triệu đồng
thay vì giảm toàn bộ BAR xuống 900.000 đồng, hotel có thể giữ BAR và cung cấp một rate có điều kiện thấp hơn cho nhóm khách phù hợp.
Điều này giúp hotel bảo vệ public rate trong khi vẫn có công cụ kích cầu.
Thay Đổi Giá Phòng Khách Sạn Có Cần Xem Booking Channel Không?
Có.
Một ngày có thể có demand mạnh trên Booking.com nhưng yếu trên website trực tiếp. Nếu chỉ nhìn tổng booking, hotel có thể bỏ qua sự khác biệt về channel.
Ví dụ:
| Channel | Pickup | Tình trạng |
|---|---|---|
| Booking.com | +8 | Mạnh |
| Agoda | +5 | Mạnh |
| Website | +1 | Yếu |
| Direct/Walk-in | +0 | Yếu |
Nếu OTA đang bán rất nhanh, hotel cần xem lại inventory và pricing tổng thể. Nhưng điều đó không có nghĩa phải áp dụng một mức giá khác nhau tùy OTA nếu chiến lược rate của hotel không cho phép.
Điểm cần nhìn là nguồn demand đang tạo ra booking, không chỉ tổng booking.
Quy Trình Quyết Định Giá Phòng Hàng Ngày

Một quy trình đơn giản cho khách sạn nhỏ có thể thực hiện như sau.
Bước 1: Xem 30 Ngày Tới
Không cần thay đổi tất cả. Mục tiêu là tìm những stay date có dấu hiệu bất thường.
Bước 2: Xác Định OTB
Xem hotel đã bán bao nhiêu inventory.
Bước 3: Kiểm Tra Pickup Và Booking Pace
Xem booking đang tăng nhanh hay chậm hơn bình thường.
Bước 4: So Với Forecast
Xem ngày đó có đang đi đúng hướng hay vượt/thấp hơn kỳ vọng.
Bước 5: Kiểm Tra Event Và Market
Xem có yếu tố bên ngoài nào đang làm demand thay đổi.
Bước 6: Đánh Giá Inventory
Còn bao nhiêu phòng và room type nào đang khan hiếm.
Bước 7: Quyết Định
Chọn một trong ba hành động:
Tăng → Giữ → Giảm/Kích cầu.
Bước 8: Theo Dõi Sau Khi Đổi
Đây là bước thường bị bỏ qua.
Nếu tăng giá mà pickup vẫn tốt, đó là tín hiệu tích cực.
Nếu tăng giá và booking dừng hoàn toàn, có thể đã tăng quá nhanh.
Nếu giảm giá nhưng pickup không cải thiện, vấn đề có thể không nằm ở giá.
Checklist Trước Khi Đổi Giá
| Câu hỏi | Có/Không |
|---|---|
| Pickup có thay đổi đáng kể không? | ☐ |
| Booking Pace có nhanh hơn bình thường không? | ☐ |
| Forecast có thay đổi không? | ☐ |
| Inventory có đang giảm nhanh không? | ☐ |
| Có event tác động demand không? | ☐ |
| Giá thị trường có thay đổi đáng kể không? | ☐ |
| Ngày lưu trú có đang đến gần không? | ☐ |
| Demand hiện tại mạnh hay yếu? | ☐ |
| Giá hiện tại có còn phù hợp không? | ☐ |
| Có lý do rõ ràng để tăng hoặc giảm không? | ☐ |
Nếu câu trả lời cho hầu hết các câu hỏi đều là “không”, không nhất thiết phải thay đổi giá.
Những Sai Lầm Khi Thay Đổi Giá Phòng
Thấy Occupancy Tăng Là Tăng Giá
Occupancy chỉ cho biết hotel đã bán được bao nhiêu, không cho biết demand đang tăng hay giảm.
Thấy Đối Thủ Giảm Là Giảm Theo
Competitor có thể có chiến lược khác, product khác và demand khác.
Thay Đổi Giá Quá Thường Xuyên
Giá không cần thay đổi chỉ để chứng minh Revenue Manager đang “làm việc”.
Tăng Giá Quá Mạnh
Demand tốt nhưng không có nghĩa thị trường chấp nhận bất kỳ mức giá nào.
Giảm Giá Quá Sớm
Một ngày còn 30 ngày và pickup vẫn tốt không cần giảm chỉ vì occupancy hiện tại thấp.
Chỉ Nhìn Booking Mới Mà Bỏ Qua Cancellation
Cần nhìn net demand và xu hướng tổng thể.
Không Ghi Lại Lý Do Thay Đổi
Nếu không ghi lại tại sao giá được tăng hoặc giảm, vài tháng sau hotel rất khó biết quyết định nào thực sự hiệu quả.
Không Theo Dõi Phản Ứng Sau Khi Đổi Giá
Đổi giá xong phải xem booking response. Nếu không, hotel chỉ đang “đoán giá” chứ chưa thực sự học từ thị trường.
Khách Sạn Nhỏ Có Thể Áp Dụng Rule Đơn Giản Không?
Có.
Ví dụ hotel có thể bắt đầu bằng những rule dễ hiểu:
| Tình trạng | Rule |
|---|---|
| Pickup thấp + Forecast thấp | Giữ/kích cầu |
| Pickup đúng pace | Giữ level |
| Pickup tăng nhanh | Tăng 1 level |
| Forecast vượt kỳ vọng | Xem xét tăng |
| Inventory thấp + demand mạnh | Tăng/bảo vệ rate |
| Forecast giảm + pickup chậm | Xem xét giảm/kích cầu |
Sau một thời gian, hotel có thể đối chiếu các rule này với historical performance để điều chỉnh.
Không cần biến pricing thành một hệ thống hàng trăm quy tắc ngay từ đầu.
Khi Nào Nên Tự Động Hóa Việc Thay Đổi Giá?
Manual pricing vẫn phù hợp khi hotel nhỏ, ít room type và số lượng stay date cần xử lý không quá lớn.
Nhưng khi hotel có nhiều room type, nhiều OTA, nhiều ngày cần cập nhật và demand thay đổi liên tục, việc tự động hóa có thể giúp giảm đáng kể công việc lặp lại.
Khi đó, quy trình có thể chuyển từ: Revenue Manager tự kiểm tra → tự quyết định → tự cập nhật
sang: Hệ thống phát hiện tín hiệu → đề xuất giá → Revenue Manager kiểm tra → tự động phân phối.
Với mức tự động hóa cao hơn, hotel có thể cho hệ thống thực hiện một số thay đổi trong phạm vi Rate Floor, Rate Ceiling và pricing rules đã thiết lập.
Điều này không có nghĩa Revenue Manager không còn cần thiết. Con người vẫn phải kiểm soát strategy, event, exception và đánh giá hiệu quả.
Kết Luận
Khách sạn nên thay đổi giá phòng khi dữ liệu cho thấy demand đã thay đổi đủ lớn để mức giá hiện tại không còn phù hợp.
Không nên dùng một quy tắc đơn giản như “Occupancy trên 80% thì tăng giá”. Một ngày 60% occupancy nhưng pickup rất nhanh và forecast 95% có thể cần tăng giá sớm. Ngược lại, một ngày 80% occupancy nhưng pickup đã dừng và forecast chỉ 84% chưa chắc cần tăng tiếp.
Đang quản lý nhiều OTA và khó kiểm soát?
Khi bán phòng trên nhiều OTA, việc quản lý giá, availability, room type và booking trở nên phức tạp hơn. Chúng tôi hỗ trợ quản lý các kênh OTA và phối hợp hoạt động bán phòng phù hợp với quy mô của từng property.
